骏马【駿馬】
[jùn mǎ] [骏 马]
ngựa đẹp; tuấn mã
走得快的好马
这是骏马。
zhè shì jùn mǎ.Đây là ngựa đẹp.
骏马在辽阔的草原上自由奔跑。
jùn mǎ zài liáo kuò de cǎo yuán shàng zì yóu bēn pǎo.Tuấn mã chạy nhanh tự do trên thảo nguyên bao la.
天上的白云好似一群奔跑的骏马。
tiān shàng de bái yún hǎo sì yì qún bēn pǎo de jùn mǎ.Những đám mây trắng trên trời tựa như một đàn tuấn mã đang chạy.
骏马在辽阔的草原上自由地奔跑。
jùn mǎ zài liáo kuò de cǎo yuán shàng zì yóu dì bēn pǎo.Tuấn mã tự do chạy trên thảo nguyên bao la.