HSK 7黑马【黑馬】[hēi mǎ] [黑 马]Lưu từDanh từngựa ô; nghĩa bóng: người thắng không ngờ tới比喻实力难测但意外获胜者这位选手是本次比赛的黑马。zhè wèi xuǎn shǒu shì běn cì bǐ sài de hēi mǎ.Vận động viên này là ngựa ô của cuộc thi lần này.Xem thêm (3)Chữ trong từ黑hēiđen马mǎngựaTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắng骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹpXem thêm (1)Từ cận nghĩa:突然tū ránHSK 3đột ngột忽然hū ránHSK 2đột nhiên猛然měng ránHSK 8đột nhiên骤然zhòu ránHSK 9đột nhiên赫然hè ránHSK 7một cách kinh ngạc陡dǒuHSK 7dốc突如其来tū rú qí láiHSK 9nảy sinh đột ngột出人意料chū rén yì liàoHSK 7không ngờ tới (thành ngữ)