出人意料
[chū rén yì liào] [出 NHÂN 意 料]
không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ
超出人们的预料。
比赛的结果出人意料,弱队赢了冠军。
bǐ sài de jié guǒ chū rén yì liào, ruò duì yíng le guàn jūn.Kết quả trận đấu thật không ngờ tới, đội yếu hơn đã thắng nhà vô địch.

[chū rén yì liào] [出 NHÂN 意 料]
không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ
超出人们的预料。
比赛的结果出人意料,弱队赢了冠军。
bǐ sài de jié guǒ chū rén yì liào, ruò duì yíng le guàn jūn.Kết quả trận đấu thật không ngờ tới, đội yếu hơn đã thắng nhà vô địch.