脱缰[tuō jiāng] [脱 缰]Lưu từKhácsổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soátChữ trong từ脱tuōrụng缰jiāngbiến thể của 缰 (jiāng)Từ ghép:脱缰之马tuō jiāng zhī mǎnghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ)脱缰野马tuō jiāng yě mǎngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)Từ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)