辔[pèi]Lưu từKhácdây cương; dây cầmTừ ghép:辔头pèi tóudây cương揽辔澄清lǎn pèi chéng qīngnhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (t…长辔远驭cháng pèi yuǎn yùkiểm soát từ xa (thành ngữ)Từ cận nghĩa:靮dídây cương靳jìndây cương鞚kòngdây cương鞥ēngdây cương笼头lóng toudây cương缰绳jiāng shéngdây cương辔头pèi tóudây cương