揽辔澄清[lǎn pèi chéng qīng] [揽 辔 澄 清]Lưu từKhácnhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)Chữ trong từ揽lǎnnhận làm辔pèidây cương澄chéngtrong清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)