XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

缸

[gāng]

1.chum; vại; lượng từ cho mẻ đồ giặt

口大底小的圆筒状盛物容器

院子里放着一口大水缸,用来蓄存雨水。

yuàn zi lǐ fàng zhe yì kǒu dà shuǐ gāng, yòng lái xù cún yǔ shuǐ.

Trong sân đặt một chiếc chum nước lớn dùng để tích trữ nước mưa.

2.xi-lanh (bộ phận máy hình trụ)

圆筒形的机件

这台机器的汽缸需要定期检查保养。

zhè tái jī qì de qì gāng xū yào dìng qī jiǎn chá bǎo yǎng.

Xi-lanh của máy này cần được kiểm tra bảo dưỡng định kỳ.

口