顶缸[dǐng gāng] [顶 缸]Lưu từKhácchịu tội; thế mạng; chịu trách nhiệmChữ trong từ顶dǐngđỉnh缸gāngchumTừ cùng chữ:顶多dǐng duōHSK 7nhiều nhất顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh顶级dǐng jíHSK 7hàng đầu