鱼缸[yú gāng] [鱼 缸]Lưu từKhácbể cá; chậu cá; bể nuôi cáChữ trong từ鱼yúcá缸gāngchumTừ ghép:养鱼缸yǎng yú gāngbể cáTừ cận nghĩa:养鱼缸yǎng yú gāngbể cá水族箱shuǐ zú xiāngbể cáVí dụ trong bài học他在旧货市场买到了一个雕刻精美的金鱼缸。tā zài jiù huò shì chǎng mǎi dào le yí gè diāo kè jīng měi de jīn yú gāng.Anh ấy đã mua được một chiếc bể cá vàng chạm khắc tinh xảo ở chợ đồ cũ.