养鱼缸[yǎng yú gāng] [养 鱼 缸]Lưu từKhácbể cá; thủy cungChữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)鱼yúcá缸gāngchumTừ cùng chữ:养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng养活yǎng huoHSK 9chu cấp养生yǎng shēngHSK 9duy trì sức khỏe养老金yǎng lǎo jīnHSK 9lương hưu养老院yǎng lǎo yuànHSK 9nhà dưỡng lãoTừ cận nghĩa:鱼缸yú gāngbể cá水族箱shuǐ zú xiāngbể cá