罅隙[xià xì] [罅 隙]Lưu từKháckhoảng hở; vết nứt; rạn nứtChữ trong từ罅xiàvết nứt隙xìvết nứtTừ cùng chữ:空隙kòng xìHSK 8vết nứt间隙jiàn xìHSK 8khoảng cáchTừ cận nghĩa:裂隙liè xìkhoảng hở