罗城县[luó chéng xiàn] [罗 城 县]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 贺州 (hè zhōu), Quảng TâyChữ trong từ罗luóvải mùng城chéngtường thành县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:罗城仫佬族自治县luó chéng mù lǎo zú zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 贺州 (hè zhōu), Quảng Tây