羊羔[yáng gāo] [羊 羔]Lưu từKháccừu nonChữ trong từ羊yángcừu羔gāocừu nonTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừuTừ cận nghĩa:羔gāocừu non