羔[gāo]Lưu từKháccừu nonTừ ghép:羊羔yáng gāocừu non羔皮gāo pída cừu non羔羊gāo yángcon cừu代罪羔羊dài zuì gāo yángkẻ thế tội替罪羔羊tì zuì gāo yángkẻ thế tội王八羔子wáng bā gāo ziđồ khốn nạn天主的羔羊tiān zhǔ de gāo yángChiên Thiên ChúaTừ cận nghĩa:羊羔yáng gāocừu non