代罪羔羊[dài zuì gāo yáng] [代 罪 羔 羊]Lưu từKháckẻ thế tộiChữ trong từ代dàithay thế罪zuìtội羔gāocừu non羊yángcừuTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diện代言人dài yán rénHSK 7người phát ngônTừ cận nghĩa:替罪羔羊tì zuì gāo yángkẻ thế tội