羊羹[yáng gēng] [羊 羹]Lưu từKhácyōkan, món tráng miệng thạch thường làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, bán dạng khốiChữ trong từ羊yángcừu羹gēngcanhTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu