XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
羌笛
[qiāng dí] [羌 笛]
Lưu từ
Khác
sáo Khương
Chữ trong từ
羌
qiāng
con mang
笛
dí
sáo