笛
[dí]
sáo
窗外传来了悠扬的笛子声。
chuāng wài chuán lái le yōu yáng de dí zǐ shēng.Ngoài cửa sổ vọng lại tiếng sáo du dương.
他用竹子做了一支笛子。
tā yòng zhú zi zuò le yì zhī dí zǐ.Anh ấy dùng tre làm một cây sáo.
他每天晚上都吹笛子。
tā měi tiān wǎn shàng dōu chuī dí zǐ.Tối nào anh ấy cũng thổi sáo.