XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
哨笛
[shào dí] [哨 笛]
Lưu từ
Khác
cái còi
Chữ trong từ
哨
shào
còi
笛
dí
sáo
Từ cận nghĩa:
臼
jiù
cái cối
哨子
shào zi
cái còi