臼[jiù]Lưu từKháccái cốiTừ ghép:窠臼kē jiùmô típ rập khuôn脱臼tuō jiùtrật khớp臼齿jiù chǐrăng hàm前臼齿qián jiù chǐrăng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)不落窠臼bù luò kē jiùkhông theo lối mònTừ cận nghĩa:哨子shào zicái còi哨笛shào dícái còi