臼齿[jiù chǐ] [臼 齿]Lưu từKhácrăng hàmChữ trong từ臼jiùcái cối齿chǐrăngTừ ghép:前臼齿qián jiù chǐrăng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)Từ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:槽牙cáo yárăng hàm磨齿mó chǐrăng hàm