磨齿[mó chǐ] [磨 齿]Lưu từKhácrăng hàmChữ trong từ磨mómài齿chǐrăngTừ ghép:前磨齿qián mó chǐrăng tiền hàmTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vò牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:槽牙cáo yárăng hàm臼齿jiù chǐrăng hàm