槽牙[cáo yá] [槽 牙]Lưu từKhácrăng hàmChữ trong từ槽cáománg牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răngTừ cận nghĩa:磨齿mó chǐrăng hàm臼齿jiù chǐrăng hàm