磨难【磨難】
[mó nàn] [磨 难]
sự giày vò; một thử thách; sự khổ ải
困苦的遭遇;折磨
生活中的磨难使他变得更加坚强。
shēng huó zhōng de mó nàn shǐ tā biàn de gèng jiā jiān qiáng.Những thử thách trong cuộc sống khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.
他一生时运屯蹇,历经无数磨难。
tā yì shēng shí yùn tún jiǎn, lì jīng wú shù mó nàn.Cuộc đời ông vận hạn trắc trở gian truân, trải qua vô vàn thử thách.