前臼齿[qián jiù chǐ] [前 臼 齿]Lưu từKhácrăng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)Chữ trong từ前qiántrước臼jiùcái cối齿chǐrăngTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)