哨子
[shào zi] [哨 子]
cái còi
夜里响起了尖锐的哨子声。
yè lǐ xiǎng qǐ le jiān ruì de shào zǐ shēng.Trong đêm vang lên tiếng còi the thé.
防守队员再次犯规,裁判吹响了哨子。
fáng shǒu duì yuán zài cì fàn guī, cái pàn chuī xiǎng le shào zǐ.Cầu thủ phòng ngự lại phạm quy, trọng tài liền thổi còi.