木笛[mù dí] [木 笛]Lưu từKhácsáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)Chữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây笛dísáoTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:直笛zhí dísáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)