警笛[jǐng dí] [警 笛]Lưu từKháccòi báo độngChữ trong từ警jǐngbáo động笛dísáoTừ cùng chữ:警察jǐng cháHSK 3cảnh sát警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo警官jǐng guānHSK 8cảnh sát警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sát警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo độngTừ cận nghĩa:警报器jǐng bào qìcòi báo động