警报器
[jǐng bào qì] [警 报 器]
còi báo động
他不小心触动了墙上的警报器。
tā bù xiǎo xīn chù dòng le qiáng shàng de jǐng bào qì.Anh ấy vô tình chạm vào chuông báo động trên tường.
警报器发出了短促的尖声。
jǐng bào qì fā chū le duǎn cù de jiān shēng.Còi báo động phát ra tiếng kêu ngắn và gắt.