羟[qiǎng]Lưu từKháchyđroxyl (gốc)Từ ghép:羟基qiǎng jīnhóm hydroxyl -OH羟氯喹qiǎng lǜ kuíhydroxychloroquine (thuốc)羟基丁酸qiǎng jī dīng suānaxit gamma-hydroxybutyric, GHB羟自由基qiǎng zì yóu jīhydroxyl radical羟基磷灰石qiǎng jī lín huī shíhydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy t…