羟自由基[qiǎng zì yóu jī] [羟 自 由 基]Lưu từKháchydroxyl radicalChữ trong từ羟qiǎnghyđroxyl (gốc)自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:根基gēn jīHSK 7nền tảng