羟基[qiǎng jī] [羟 基]Lưu từKhácnhóm hydroxyl -OHChữ trong từ羟qiǎnghyđroxyl (gốc)基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ ghép:羟基丁酸qiǎng jī dīng suānaxit gamma-hydroxybutyric, GHB羟基磷灰石qiǎng jī lín huī shíhydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy t…Từ cùng chữ:根基gēn jīHSK 7nền tảng