XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
翘棱
[qiáo leng] [翘 棱]
Lưu từ
Khác
bị vênh; cong lên
Chữ trong từ
翘
qiào
hất lên
棱
léng
xà vuông