翘楚
[qiáo chǔ] [翘 楚]
người tài năng kiệt xuất
他是青年学者中的翘楚人物。
tā shì qīng nián xué zhě zhōng de qiáo chǔ rén wù.Anh ấy là nhân vật kiệt xuất trong số các học giả trẻ.
这家企业是同行业中的翘楚。
zhè jiā qǐ yè shì tóng háng yè zhōng de qiáo chǔ.Doanh nghiệp này là đơn vị hàng đầu trong cùng ngành.