XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
耷
[dā]
Lưu từ
Khác
tai rủ xuống
Từ ghép:
耷拉
dā la
rũ xuống
滴里耷拉
dī lǐ dā lā
chùng