滴里耷拉[dī lǐ dā lā] [滴 里 耷 拉]Lưu từKhácchùng; xệ; rụp xuốngChữ trong từ滴dīmột giọt里lǐlót耷dātai rủ xuống拉lākéoTừ cận nghĩa:它们tā menHSK 2chúng共同gòng tóngHSK 3chung共gòngHSK 4chung炖dùnHSK 7hầm摠zǒngchung普pǔchung概gàichung品族pǐn zúchủng (của một loài)品系pǐn xìchủng (của một loài)Xem thêm (1)