摠[zǒng]Lưu từKhácchung; chung chung; nắm giữTừ cận nghĩa:它们tā menHSK 2chúng共同gòng tóngHSK 3chung共gòngHSK 4chung炖dùnHSK 7hầm普pǔchung概gàichung品族pǐn zúchủng (của một loài)品系pǐn xìchủng (của một loài)毒株dú zhūchủng (virus)Xem thêm (1)