品系[pǐn xì] [品 系]Lưu từKhácchủng (của một loài)Chữ trong từ品pǐnnếm系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất品种pǐn zhǒngHSK 5giống品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu品位pǐn wèiHSK 8gu品尝pǐn chángHSK 8nếm một chút品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đứcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:品族pǐn zúchủng (của một loài)