品族[pǐn zú] [品 族]Lưu từKhácchủng (của một loài)Chữ trong từ品pǐnnếm族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất品种pǐn zhǒngHSK 5giống品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc品位pǐn wèiHSK 8gu品尝pǐn chángHSK 8nếm một chútXem thêm (3)Từ cận nghĩa:品系pǐn xìchủng (của một loài)