耷拉[dā la] [耷 拉]Lưu từKhácrũ xuống; lủng lẳngChữ trong từ耷dātai rủ xuống拉lākéoTừ ghép:滴里耷拉dī lǐ dā lāchùngTừ cận nghĩa:亸duǒrủ xuống樛jiūrủ xuống下垂xià chuírũ xuống低垂dī chuírũ xuống垂下chuí xiàrủ xuống悬垂xuán chuírủ xuống