垂下[chuí xià] [垂 下]Lưu từKhácrủ xuốngChữ trong từ垂chuítreo (xuống)下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì停下tíng xiàHSK 4dừng lại地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亸duǒrủ xuống樛jiūrủ xuống下垂xià chuírũ xuống低垂dī chuírũ xuống悬垂xuán chuírủ xuống耷拉dā larũ xuống