下垂[xià chuí] [下 垂]Lưu từKhácrũ xuống; xệ; rủ xuốngChữ trong từ下xiàxuống垂chuítreo (xuống)Từ ghép:胃下垂wèi xià chuíchứng sa dạ dày脑下垂体nǎo xià chuí tǐtuyến yên (ở đáy hộp sọ)Từ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亸duǒrủ xuống樛jiūrủ xuống低垂dī chuírũ xuống垂下chuí xiàrủ xuống悬垂xuán chuírủ xuống耷拉dā larũ xuống