脑下垂体[nǎo xià chuí tǐ] [脑 下 垂 体]Lưu từKháctuyến yên (ở đáy hộp sọ)Chữ trong từ脑nǎonão下xiàxuống垂chuítreo (xuống)体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhân脑袋nǎo daiHSK 4đầuXem thêm (3)