胃下垂[wèi xià chuí] [胃 下 垂]Lưu từKhácchứng sa dạ dàyChữ trong từ胃wèidạ dày下xiàxuống垂chuítreo (xuống)Từ cùng chữ:胃口wèi kǒuHSK 9thèm ăn