肃宁[sù níng] [肃 宁]Lưu từKháchuyện Suning ở Thương Châu 沧州 (cāng zhōu), Hà BắcChữ trong từ肃sùtôn kính宁nìngthà hơnTừ ghép:肃宁县sù níng xiànhuyện Suning ở Thương Châu 沧州 (cāng zhōu), Hà BắcTừ cùng chữ:安宁ān níngHSK 7yên bìnhTừ cận nghĩa:肃宁县sù níng xiànhuyện Suning ở Thương Châu 沧州 (cāng zhōu), Hà Bắc