XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
肉袒
[ròu tǎn] [肉 袒]
Lưu từ
Khác
xin lỗi một cách khiêm nhường (văn viết)
Chữ trong từ
肉
ròu
thịt
袒
tǎn
để lộ