肋[lèi]Lưu từKhácxương sườn; tiếng Đài Loan đọc là [lè]Từ ghép:季肋jì lèihạ sườn (giải phẫu)穹肋qióng lèimột xương sườn của mái vòm肋眼lèi yǎnthịt rib eye (bít tết) (từ mượn)肋骨lèi gǔxương sườn脊肋jǐ lèilồng ngực软肋ruǎn lèisụn xương sườn鸡肋jī lèixương sườn gà安德肋ān dé lèiAndrew (chuyển âm Công giáo)纳匝肋nà zā lèiNazarethXem thêm (7)Từ cận nghĩa:肋骨lèi gǔxương sườn骨子gǔ zixương sườn