软肋[ruǎn lèi] [软 肋]Lưu từKhácsụn xương sườn; (bóng) điểm yếu; điểm dễ bị tổn thươngChữ trong từ软ruǎnmềm肋lèixương sườnTừ cùng chữ:软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)软弱ruǎn ruòHSK 8yếu软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)