骨子
[gǔ zi] [骨 子]
xương sườn; bộ khung
别看他平时话不多,其实骨子里特别精明。
bié kàn tā píng shí huà bù duō, qí shí gǔ zi lǐ tè bié jīng míng.Đừng thấy ngày thường anh ấy ít nói, thực chất trong bụng lại vô cùng tinh tường.
[gǔ zi] [骨 子]
xương sườn; bộ khung
别看他平时话不多,其实骨子里特别精明。
bié kàn tā píng shí huà bù duō, qí shí gǔ zi lǐ tè bié jīng míng.Đừng thấy ngày thường anh ấy ít nói, thực chất trong bụng lại vô cùng tinh tường.