肛塞[gāng sāi] [肛 塞]Lưu từKhácdụng cụ bịt hậu mônChữ trong từ肛gānghậu môn塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc